Bỏ qua đến nội dung

画蛇添足

huà shé tiān zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm thừa
  2. 2. làm quá mức
  3. 3. thêm thừa

Usage notes

Common mistakes

“画蛇添足”本身已是动词性成语,前不再加“做”等动词,如不说“做了一个画蛇添足的事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你这么做简直是 画蛇添足
What you did is simply gilding the lily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.