Bỏ qua đến nội dung

画面

huà miàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình ảnh
  2. 2. cảnh
  3. 3. khung hình

Usage notes

Collocations

常见搭配:电影画面、游戏画面、电视画面、画面质量。

Common mistakes

“画面”通常用于艺术、电影、摄影等语境,描述视觉内容;而“屏幕”是显示画面的硬件设备,不可混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个游戏的 画面 非常精美。
The graphics of this game are very exquisite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 画面