Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình ảnh
- 2. cảnh
- 3. khung hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:电影画面、游戏画面、电视画面、画面质量。
Common mistakes
“画面”通常用于艺术、电影、摄影等语境,描述视觉内容;而“屏幕”是显示画面的硬件设备,不可混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个游戏的 画面 非常精美。
The graphics of this game are very exquisite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.