Bỏ qua đến nội dung

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm xuyết quan trọng
  2. 2. điểm睛 chi tiết quan trọng
  3. 3. chi tiết then chốt

Usage notes

Collocations

常与“起到……的作用”或“是……之笔”连用,如“这段话起到了画龙点睛的作用”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最后那句话是 画龙点睛 之笔。
That final sentence was the finishing touch that brought it all to life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.