Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trò chuyện thoải mái
- 2. thảo luận tự do
- 3. nói chuyện không e ngại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
畅谈 often pairs with topics like 理想、未来, or with 一番 (畅谈一番).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 畅谈 了未来的计划。
They talked freely about their future plans.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.