Bỏ qua đến nội dung

畅销

chàng xiāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bán chạy
  2. 2. được bán nhiều
  3. 3. được ưa chuộng

Usage notes

Collocations

畅销常与“书”、“产品”、“商品”等搭配,如“畅销书”。不能直接用于人。

Common mistakes

不能说“这个作家很畅销”,应该说“这个作家的书很畅销”,因为畅销描述的是商品,不是人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书今年特别 畅销
This book is selling especially well this year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.