畅销
chàng xiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán chạy
- 2. được bán nhiều
- 3. được ưa chuộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
畅销常与“书”、“产品”、“商品”等搭配,如“畅销书”。不能直接用于人。
Common mistakes
不能说“这个作家很畅销”,应该说“这个作家的书很畅销”,因为畅销描述的是商品,不是人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书今年特别 畅销 。
This book is selling especially well this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.