Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

畏罪

wèi zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dread punishment
  2. 2. afraid of being arrested for a crime

Từ cấu thành 畏罪