Bỏ qua đến nội dung

留神

liú shén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận
  2. 2. chú ý
  3. 3. để ý

Usage notes

Collocations

“留神” is often used in imperatives like “留神!” to warn someone of immediate danger, but it’s less common in negative commands (“别留神” is unnatural; use “别大意” instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过马路时要 留神
Be careful when crossing the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.