畴
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ruộng cày cấy được
- 2. ruộng đã canh tác
- 3. loại
- 4. hạng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 畴
phạm trù; lĩnh vực
phạm trù dẫn xuất
đồng ruộng bằng phẳng
lý thuyết phạm trù (toán học)
huyện Tây Trù, thuộc châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn, Vân Nam
huyện Tây Trù tại châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn, Vân Nam