畴
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ruộng cày cấy được
- 2. ruộng đã canh tác
- 3. loại
- 4. hạng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 畴
danh mục
phạm trù dẫn xuất
đồng ruộng bằng phẳng
lý thuyết phạm trù (toán học)
huyện Tây Trù, thuộc châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn, Vân Nam
huyện Tây Trù tại châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn, Vân Nam