畸形
jī xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến dạng
- 2. khuyết tật
- 3. bất thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
畸形常与发育、社会、现象等名词搭配,如畸形发展。
Common mistakes
畸形是形容词,不能说一个畸形,应说畸形现象或畸形儿。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种植物的叶子是 畸形 的。
The leaves of this plant are deformed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.