Bỏ qua đến nội dung

畸形

jī xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến dạng
  2. 2. khuyết tật
  3. 3. bất thường

Usage notes

Collocations

畸形常与发育、社会、现象等名词搭配,如畸形发展。

Common mistakes

畸形是形容词,不能说一个畸形,应说畸形现象或畸形儿。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种植物的叶子是 畸形 的。
The leaves of this plant are deformed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.