Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

畸胎

jī tāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. freak of nature
  2. 2. mutant
  3. 3. abnormality

Từ cấu thành 畸胎