疏勒

shū lè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shule ancient name for modern Kashgar
  2. 2. Shule county in Kashgar prefecture 喀什地區|喀什地区[kā shí dì qū], west Xinjiang