疏忽
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sơ suất
- 2. bỏ qua
- 3. không để ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“疏忽”是书面语,口语中常用“不小心”或“没注意”。例如:他疏忽了细节。→ 他没注意到细节。
Câu ví dụ
Hiển thị 2由于 疏忽 ,他忘了关门。
疏忽 招致盜賊。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.