疏散
shū sàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tản
- 2. tản ra
- 3. tản cư
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
疏散 常用于指人为组织地使密集的人或物散开,不可用于自然分散的过程。
Câu ví dụ
Hiển thị 1发生火灾时,要迅速 疏散 。
When a fire occurs, evacuate quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.