Bỏ qua đến nội dung

疏散

shū sàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tản
  2. 2. tản ra
  3. 3. tản cư

Usage notes

Common mistakes

疏散 常用于指人为组织地使密集的人或物散开,不可用于自然分散的过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
发生火灾时,要迅速 疏散
When a fire occurs, evacuate quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.