疏解
shū jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to mediate
- 2. to mitigate
- 3. to ease
- 4. to relieve
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.