Bỏ qua đến nội dung

疏远

shū yuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drift apart
  2. 2. to become estranged
  3. 3. to alienate
  4. 4. estrangement