Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông
- 2. thông suốt
- 3. thông qua
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
疏通常用于“疏通下水道”“疏通管道”,也用于比喻“疏通关系”“疏通思想”。
Common mistakes
疏通不能用于身体内部的“疏通”,如“疏通血管”是错误的,应说“活血”或“通血管”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他找朋友帮忙 疏通 关系。
He asked a friend to help smooth things over.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.