Bỏ qua đến nội dung

疏通

shū tōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông
  2. 2. thông suốt
  3. 3. thông qua

Usage notes

Collocations

疏通常用于“疏通下水道”“疏通管道”,也用于比喻“疏通关系”“疏通思想”。

Common mistakes

疏通不能用于身体内部的“疏通”,如“疏通血管”是错误的,应说“活血”或“通血管”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他找朋友帮忙 疏通 关系。
He asked a friend to help smooth things over.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.