疑冰
yí bīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ignorant
- 2. doubt stemming from ignorance
- 3. (a summer insect has no word for ice, Zhuangzi 莊子|庄子[zhuāng zǐ])