疑
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghi ngờ
- 2. nghi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1聽3小時?那準死無 疑 !
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 疑
bán tín bán nghi; nửa tin nửa ngờ
đáng ngờ; khả nghi
sự tình nghi; hiềm nghi
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
không nghi ngờ gì; chắc chắn
nghi vấn; thắc mắc; câu hỏi; điều nghi ngờ; chỗ chưa rõ
nghi ngờ; nghi hoặc
nghi ngại; băn khoăn; lo ngại
điểm đáng ngờ; điểm nghi vấn
chất vấn; nghi ngờ; đặt nghi vấn
do dự; chần chừ
không thể nghi ngờ
nghi phạm
đa nghi; hay nghi ngờ; hoài nghi
nghi phạm
nghi phạm
nửa tin nửa ngờ
có sự nghi ngờ
nghi ngờ
chắc chắn sẽ chết; chết chắc
hoài nghi
người hoài nghi
sự hồi hộp, sự căng thẳng
giải nghi
không chút nghi ngờ
không chút do dự
chắc chắn
tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ (thành ngữ)
không thể nghi ngờ
không thể nghi ngờ (thành ngữ)
hoài nghi; ngờ vực
nghi ngờ
do dự
bị nghi là
nghi phạm giết người
quân nghi binh
dốt nát
đại từ nghi vấn (,, v.v.
câu hỏi (ngữ pháp)
nghi ngờ và nghi vấn
sự nghi ngờ
ghen ghét
sự nghi ngờ
sự nghi ngờ
lo ngại
vụ án còn nghi ngờ
bị nghi ngờ về
nghi phạm
vụ án khó xét xử
chứng nghi bệnh
nghi ngờ mọi người
(văn chương) nghi ngờ
điểm nghi ngờ
một sự nghi binh
khó hiểu
vấn đề hóc búa
xử lý sự cố
bệnh khó chẩn đoán hoặc khó chữa (y học)
mây mù nghi ngờ và hoài nghi
xua tan nghi ngờ
giải đáp thắc mắc (với tư cách giáo viên hoặc cố vấn)
nghi ngờ
người bị tình nghi (trong cuộc điều tra hình sự)
giải nghi
giải quyết vấn đề
giải tỏa nghi ngờ
bối rối