Bỏ qua đến nội dung

疑惑

yí huò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoài nghi
  2. 2. không tin
  3. 3. lòng nghi ngờ

Usage notes

Collocations

常与‘感到’‘产生’等动词搭配,如‘感到疑惑’;也可直接作谓语带宾语,如‘疑惑这件事’

Common mistakes

学习者可能误用作名词单独成句(如‘我有疑惑’),虽然偶尔可作名词,但更自然的是‘我感到疑惑’或‘我对这件事有疑惑’

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我对他的话感到 疑惑
I feel doubtful about his words.
我們還是有點 疑惑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6197330)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.