Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu hỏi
- 2. sự nghi ngờ
- 3. lời chất vấn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 有 (to have) or 提出 (to raise), e.g., 有疑问 (have a question) or 提出疑问 (raise a question).
Common mistakes
疑问 is a noun meaning 'question' or 'doubt'. It cannot be used as a verb. Do not say 我疑问你; use 我问你 for 'I ask you'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我有一个 疑问 。
I have a question.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.