Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

疲困

pí kùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) tired
  2. 2. fatigued
  3. 3. (economics) weak
  4. 4. sluggish

Từ cấu thành 疲困