疼爱
téng ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu thương
- 2. quan tâm
- 3. chăm sóc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
疼爱 is typically used for family members or close loved ones, not for objects or abstract concepts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1妈妈很 疼爱 我。
Mom loves me dearly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.