Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đau
- 2. đau đớn
- 3. đau nhức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
常误用为动词带宾语,如"我疼痛头",正确说法是"我头很疼"或"我头痛"。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他忍耐着 疼痛 ,继续工作。
He endured the pain and continued working.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.