疼痛
téng tòng
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pain
- 2. (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt
- 3. (of a person) to be in pain