Bỏ qua đến nội dung

疼痛

téng tòng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đau
  2. 2. đau đớn
  3. 3. đau nhức

Usage notes

Common mistakes

常误用为动词带宾语,如"我疼痛头",正确说法是"我头很疼"或"我头痛"。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他忍耐着 疼痛 ,继续工作。
He endured the pain and continued working.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.