Bỏ qua đến nội dung

疾病

jí bìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh
  2. 2. bệnh tật
  3. 3. sickness

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“疾病”通常与“预防”、“治疗”等动词搭配,表示对疾病的处理;不可数,不能说“一个疾病”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种 疾病 很常见。
This kind of disease is very common.
这是一种罕见的 疾病
This is a rare disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.