Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

病室

bìng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. infirmary
  2. 2. ward
  3. 3. sickroom
  4. 4. CL:間|间[jiān]

Từ cấu thành 病室