Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khoa
- 2. phòng bệnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘住’、‘进入’搭配,如‘住院病房’、‘进入病房’
Formality
正式场合使用‘病房’,口语中有时说‘病室’
Câu ví dụ
Hiển thị 2病人住在 病房 里。
病房 里很冷。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.