病房

bìng fáng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ward (of a hospital)
  2. 2. sickroom

Câu ví dụ

Hiển thị 1
病房 里很冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9992033)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 病房