Bỏ qua đến nội dung

病症

bìng zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh
  2. 2. bệnh tật

Usage notes

Collocations

病症常与动词“治疗”搭配,如“治疗病症”;一般不用于轻微不适。

Common mistakes

Non-native speakers often confuse 病症 (disease) with 症状 (symptom). 病症 refers to the illness itself, not its manifestations.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种 病症 需要长期治疗。
This disease requires long-term treatment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.