Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm mấu chốt
- 2. vấn đề then chốt
- 3. điểm tắc nghẽn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“症结”常与“找到”“在于”“是”等词搭配,如“找到问题的症结”。用于正式或书面语境。
Common mistakes
注意“症”读zhēng,不读zhèng;仅“症结”一词读zhēng,其他如“症状”读zhèng。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们终于找到了问题的 症结 。
They finally found the crux of the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.