Bỏ qua đến nội dung

症结

zhēng jié
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm mấu chốt
  2. 2. vấn đề then chốt
  3. 3. điểm tắc nghẽn

Usage notes

Collocations

“症结”常与“找到”“在于”“是”等词搭配,如“找到问题的症结”。用于正式或书面语境。

Common mistakes

注意“症”读zhēng,不读zhèng;仅“症结”一词读zhēng,其他如“症状”读zhèng。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们终于找到了问题的 症结
They finally found the crux of the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.