Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

痉挛

jìng luán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to jerk
  2. 2. to contort
  3. 3. spasm
  4. 4. convulsion

Từ cấu thành 痉挛