Bỏ qua đến nội dung

气管痉挛

qì guǎn jìng luán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. co thắt phế quản (như trong hen suyễn)
  2. 2. co thắt khí quản