痛哭
tòng kū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cry bitterly
Câu ví dụ
Hiển thị 2她 痛哭 。
她 痛哭 了起來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.