Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

痛斥

tòng chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to criticize harshly
  2. 2. to denounce
  3. 3. to attack viciously

Từ cấu thành 痛斥