痛痒
tòng yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pain and itch
- 2. sufferings
- 3. importance
- 4. consequence
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.