Bỏ qua đến nội dung

痛苦

tòng kǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đau khổ
  2. 2. đau đớn
  3. 3. khổ sở

Usage notes

Collocations

Commonly used with 感到 or 觉得: 感到痛苦, 觉得很痛苦.

Common mistakes

Learners often confuse 痛苦 with 疼; 疼 is primarily physical pain, while 痛苦 can be physical or emotional suffering.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
战争给人民带来了 痛苦
War brings suffering to the people.
他无法忍受这样的 痛苦
He cannot bear such pain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 痛苦