Bỏ qua đến nội dung

痴呆

chī dāi
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suyễn
  2. 2. ngu ngốc
  3. 3. điên

Usage notes

Common mistakes

痴呆常指一种疾病(如老年痴呆),形容人傻常用“笨”或“傻”,避免误用“痴呆”攻击他人智力。

Formality

“痴呆”用于医学或正式语境描述症状,口语中形容人反应迟钝时多用“呆”或“傻”。