痴呆
chī dāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suyễn
- 2. ngu ngốc
- 3. điên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
痴呆常指一种疾病(如老年痴呆),形容人傻常用“笨”或“傻”,避免误用“痴呆”攻击他人智力。
Formality
“痴呆”用于医学或正式语境描述症状,口语中形容人反应迟钝时多用“呆”或“傻”。