呆
Định nghĩa
- 1. ngu ngốc
- 2. vô biểu cảm
- 3. trống rỗng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ chứa 呆
suyễn
ngẩn ngơ
sốc
sững sờ
ngu ngốc
kẻ ngốc
nợ khó đòi
cờ lê miệng
cứng nhắc
kẻ ngốc
đờ đẫn
ngốc
đứng ngây ra
ngu ngốc
ngây người như gà gỗ
ngớ ngẩn đáng yêu
nợ khó đòi
ngốc nghếch
người đãng trí, lơ đễnh (từ mượn tiếng Nhật 'tennen boke')
tuyệt vời
(thông tục) bệnh Alzheimer
mọt sách
chứng mất trí
có ánh mắt đờ đẫn
trợn mắt há mồm (thành ngữ); sững sờ
sững sờ
nhìn chằm chằm
bệnh đần độn
chứng mất trí do tuổi già
sa sút trí tuệ tuổi già
chứng mất trí nhớ ở người già
sững sờ; kinh ngạc