Bỏ qua đến nội dung

痴迷

chī mí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. say mê
  2. 2. say mê say cuồng
  3. 3. say cuồng

Usage notes

Collocations

通常与“于”连用,如“痴迷于...”,较少单独使用。

Common mistakes

非真正反义词,“厌倦”侧重无聊而反感,不宜视为直接反义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
痴迷 于学习汉语。
He is obsessed with learning Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.