痴迷
chī mí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. say mê
- 2. say mê say cuồng
- 3. say cuồng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“于”连用,如“痴迷于...”,较少单独使用。
Common mistakes
非真正反义词,“厌倦”侧重无聊而反感,不宜视为直接反义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 痴迷 于学习汉语。
He is obsessed with learning Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.