瘟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dịch bệnh
- 2. bệnh dịch
- 3. bệnh dịch hạch
- 4. (nghĩa bóng) ngu ngốc
- 5. đần độn
- 6. (của một buổi biểu diễn) kém hấp dẫn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 瘟
dịch bệnh; ôn dịch
ngũ ôn
ngũ ôn thần
bệnh nhiệt đới
bệnh sài sốt ở chó (bệnh do virus Canine morbillivirus gây ra)
thần dịch bệnh
bệnh dịch tả lợn
bệnh giảm bạch cầu ở mèo
chịu bệnh dịch
đuổi dịch bệnh