Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

瘟

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. epidemic
  2. 2. pestilence
  3. 3. plague
  4. 4. (fig.) stupid
  5. 5. dull
  6. 6. (of a performance) lackluster

Từ chứa 瘟

瘟疫
wēn yì

plague; pestilence

五瘟
wǔ wēn

five chief demons of folklore personifying pestilence

五瘟神
wǔ wēn shén

five chief demons of folklore personifying pestilence

暑瘟
shǔ wēn

tropical disease

犬瘟热
quǎn wēn rè

canine distemper (mammalian disease caused by Canine morbillivirus)

瘟神
wēn shén

demon personifying pestilence

猪瘟
zhū wēn

swine fever

猫瘟
māo wēn

feline panleukopenia

遭瘟
zāo wēn

to suffer from a plague

驱瘟
qū wēn

to expel pestilences

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.