Định nghĩa
- 1. dịch bệnh
- 2. bệnh dịch
- 3. bệnh dịch hạch
- 4. (nghĩa bóng) ngu ngốc
- 5. đần độn
- 6. (của một buổi biểu diễn) kém hấp dẫn
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 瘟
dịch hạch
ngũ ôn
ngũ ôn thần
bệnh nhiệt đới
bệnh sài sốt ở chó (bệnh do virus Canine morbillivirus gây ra)
thần dịch bệnh
bệnh dịch tả lợn
bệnh giảm bạch cầu ở mèo
chịu bệnh dịch
đuổi dịch bệnh