Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暑瘟

shǔ wēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tropical disease
  2. 2. summertime disease

Từ cấu thành 暑瘟