Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瘦巴巴

shòu bā bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thin
  2. 2. scrawny
  3. 3. emaciated

Từ cấu thành 瘦巴巴