Bỏ qua đến nội dung

shòu
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gầy
  2. 2. thắt chặt
  3. 3. khô

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

Use 瘦 for thin people/animals, 肥 for fat animals/meat; saying 这个人很肥 sounds rude, like 'this person is fat like an animal'.

Formality

In informal contexts, 精瘦 emphasizes extreme thinness, e.g., 他精瘦精瘦的 (He's really skinny).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 ,但是很健康。
He is thin but very healthy.
你很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5234821)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.