癌症

ái zhèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cancer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有 癌症
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10699402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.