Bỏ qua đến nội dung

癌症

ái zhèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ung thư

Usage notes

Collocations

Common collocations: 得癌症 (to get cancer), 癌症患者 (cancer patient), 癌症治疗 (cancer treatment).

Common mistakes

癌症 is not used for benign tumors; use 肿瘤 for a general tumor.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他得了 癌症
He got cancer.
我有 癌症
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10699402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.