Bỏ qua đến nội dung

登上

dēng shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to climb over
  2. 2. to ascend onto
  3. 3. to mount

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他第一次 登上 舞台,非常紧张。
He stepped onto the stage for the first time and was very nervous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.