登入

dēng rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to log in (to a computer)
  2. 2. to enter (data)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
登入
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13180329)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.