登出

dēng chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to log out (computer)
  2. 2. to publish
  3. 3. to be published
  4. 4. to appear (in a newspaper etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我不應該 登出
Nguồn: Tatoeba.org (ID 751686)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.