Bỏ qua đến nội dung

登场

dēng chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go on stage
  2. 2. fig. to appear on the scene